| STT | Mã hàng | Địa chỉ | Diện tích | Tầng | Mặt tiền | Giá chào | Phân khúc |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TK-5715EB | Bạch Đằng, Phường 24, Bình Thạnh | 48m² | 3 | 4m | 8 Tỷ | Dưới 9 Tỷ |
| 2 | TK-A05F7B | Đường Trục ( Đặng Thùy Trâm), Phường 13, Bình Thạnh | 48m² | 4 | 4m | 8 Tỷ | Dưới 9 Tỷ |
| 3 | TK-203D39 | Đường Trục, Phường 13, Bình Thạnh | 50m² | 5 | 4m | 8 Tỷ | Dưới 9 Tỷ |
| 4 | TK-C3074B | Nơ Trang Long, Phường 13, Bình Thạnh | 62m² | 3 | 6.3m | 8 Tỷ | Dưới 9 Tỷ |
| 5 | TK-BF6BBC | Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 21, Bình Thạnh | 54m² | 3 | 4m | 8 Tỷ | Dưới 9 Tỷ |
| 6 | TK-2C1E30 | Nguyễn Trung Trực, Phường 5, Bình Thạnh | 51m² | 4 | 5.8m | 8 Tỷ | Dưới 9 Tỷ |
| 7 | TK-3731BE | Nguyễn Thượng Hiền, Phường 5, Bình Thạnh | 43m² | 5 | 5m | 8 Tỷ | Dưới 9 Tỷ |
| 8 | TK-FE338C | Chu Văn An, Phường 12, Bình Thạnh | 73m² | 4 | 6m | 8 Tỷ | Dưới 9 Tỷ |
| 9 | TK-98B922 | Nguyễn Ngọc Phương, Phường 19, Bình Thạnh | 40m² | 4 | 3.3m | 8 Tỷ | Dưới 9 Tỷ |
| 10 | TK-09A269 | Trường Sa, Phường 15, Bình Thạnh | 46m² | 5 | 3.5m | 8 Tỷ | Dưới 9 Tỷ |
| 11 | TK-32437D | Võ Duy Ninh, Phường 22, Bình Thạnh | 98m² | 2 | 3.5m | 8 Tỷ | Dưới 9 Tỷ |
| 12 | TK-493509 | Nguyễn Cửu Vân, Phường 17, Bình Thạnh | 47m² | 2 | 3.3m | 8 Tỷ | Dưới 9 Tỷ |
| 13 | TK-EF1FFF | Nơ Trang Long, Phường 13, Bình Thạnh | 60m² | 4 | 4m | 8 Tỷ | Dưới 9 Tỷ |
| 14 | TK-437621 | Bạch Đằng, Phường 24, Bình Thạnh | 95m² | 3 | 5.8m | 8.1 Tỷ | Dưới 9 Tỷ |